Artwork

Levion - Learn Vietnamese Online에서 제공하는 콘텐츠입니다. 에피소드, 그래픽, 팟캐스트 설명을 포함한 모든 팟캐스트 콘텐츠는 Levion - Learn Vietnamese Online 또는 해당 팟캐스트 플랫폼 파트너가 직접 업로드하고 제공합니다. 누군가가 귀하의 허락 없이 귀하의 저작물을 사용하고 있다고 생각되는 경우 여기에 설명된 절차를 따르실 수 있습니다 https://ko.player.fm/legal.
Player FM -팟 캐스트 앱
Player FM 앱으로 오프라인으로 전환하세요!

Real-life Vietnamese Conversation for Beginners - Ep 5: How many brothers and sisters do you have?

6:49
 
공유
 

Manage episode 354491142 series 3252825
Levion - Learn Vietnamese Online에서 제공하는 콘텐츠입니다. 에피소드, 그래픽, 팟캐스트 설명을 포함한 모든 팟캐스트 콘텐츠는 Levion - Learn Vietnamese Online 또는 해당 팟캐스트 플랫폼 파트너가 직접 업로드하고 제공합니다. 누군가가 귀하의 허락 없이 귀하의 저작물을 사용하고 있다고 생각되는 경우 여기에 설명된 절차를 따르실 수 있습니다 https://ko.player.fm/legal.

*Dialogue transcript*

Lan and Minh are looking at Minh's family photo

Lan: Minh ơi, đây là ảnh gia đình em à? Đẹp thế!

Minh: Vâng, cảm ơn chị.

Lan: Gia đình em có mấy anh chị em?

Minh: Gia đình em có 3 (ba) anh chị em. Em có một anh trai và một em gái.

Lan: Đây là bố mẹ em đúng không?

Minh: Dạ vâng ạ

Lan: Em trông giống bố hay giống mẹ?

Minh: Em trông giống mẹ nhiều hơn.

Lan: Vậy đây là ai?

Minh: Dạ, đó là anh trai của em.

Lan: Anh trai em cao và đẹp trai thế!

Minh: Vâng, Anh ấy cũng vui tính.

Lan: Thế à, còn em gái em thì sao? Em ấy bao nhiêu tuổi rồi?

Minh: Em gái em 15 tuổi, em ấy là học sinh cấp 2 ạ.

Lan: Em ấy dễ thương quá.

Minh: Vâng, em ấy dễ thương lắm

Lan: Còn đây là ai?

Minh: Đây là em họ của em.

Lan: Thế em ấy là người thế nào?

Minh: Em ấy hiền và dễ tính lắm.

__________________________________

*New vocabulary*

1. ảnh gia đình: family photo

2. anh chị em: siblings

3. anh trai: older brother

4. em gái: younger sister

5. bố mẹ: parents

6. trông: to look like

7. giống: to be like

8. cao: tall

9. đẹp trai: handsome

11. vui tính: funny

12. cấp 2: middle school

13. dễ thương: cute, sweet

14. em họ: cousin

15. hiền: nice, gentle

16. dễ tính: easy-going

__________________________________

Levion - Learn Vietnamese Online

Email: [email protected]

Website: https://yourvietnamesetutor.com/

IG: @levion.vietnamese

FB: Levion - Learn Vietnamese Online

  continue reading

56 에피소드

Artwork
icon공유
 
Manage episode 354491142 series 3252825
Levion - Learn Vietnamese Online에서 제공하는 콘텐츠입니다. 에피소드, 그래픽, 팟캐스트 설명을 포함한 모든 팟캐스트 콘텐츠는 Levion - Learn Vietnamese Online 또는 해당 팟캐스트 플랫폼 파트너가 직접 업로드하고 제공합니다. 누군가가 귀하의 허락 없이 귀하의 저작물을 사용하고 있다고 생각되는 경우 여기에 설명된 절차를 따르실 수 있습니다 https://ko.player.fm/legal.

*Dialogue transcript*

Lan and Minh are looking at Minh's family photo

Lan: Minh ơi, đây là ảnh gia đình em à? Đẹp thế!

Minh: Vâng, cảm ơn chị.

Lan: Gia đình em có mấy anh chị em?

Minh: Gia đình em có 3 (ba) anh chị em. Em có một anh trai và một em gái.

Lan: Đây là bố mẹ em đúng không?

Minh: Dạ vâng ạ

Lan: Em trông giống bố hay giống mẹ?

Minh: Em trông giống mẹ nhiều hơn.

Lan: Vậy đây là ai?

Minh: Dạ, đó là anh trai của em.

Lan: Anh trai em cao và đẹp trai thế!

Minh: Vâng, Anh ấy cũng vui tính.

Lan: Thế à, còn em gái em thì sao? Em ấy bao nhiêu tuổi rồi?

Minh: Em gái em 15 tuổi, em ấy là học sinh cấp 2 ạ.

Lan: Em ấy dễ thương quá.

Minh: Vâng, em ấy dễ thương lắm

Lan: Còn đây là ai?

Minh: Đây là em họ của em.

Lan: Thế em ấy là người thế nào?

Minh: Em ấy hiền và dễ tính lắm.

__________________________________

*New vocabulary*

1. ảnh gia đình: family photo

2. anh chị em: siblings

3. anh trai: older brother

4. em gái: younger sister

5. bố mẹ: parents

6. trông: to look like

7. giống: to be like

8. cao: tall

9. đẹp trai: handsome

11. vui tính: funny

12. cấp 2: middle school

13. dễ thương: cute, sweet

14. em họ: cousin

15. hiền: nice, gentle

16. dễ tính: easy-going

__________________________________

Levion - Learn Vietnamese Online

Email: [email protected]

Website: https://yourvietnamesetutor.com/

IG: @levion.vietnamese

FB: Levion - Learn Vietnamese Online

  continue reading

56 에피소드

كل الحلقات

×
 
Loading …

플레이어 FM에 오신것을 환영합니다!

플레이어 FM은 웹에서 고품질 팟캐스트를 검색하여 지금 바로 즐길 수 있도록 합니다. 최고의 팟캐스트 앱이며 Android, iPhone 및 웹에서도 작동합니다. 장치 간 구독 동기화를 위해 가입하세요.

 

빠른 참조 가이드

탐색하는 동안 이 프로그램을 들어보세요.
재생